拼
铁塔
HSK6n 0 · Lv.1
tiětǎ
tháp sắt
transmission tower; pylon [ 相关词条 ] 铁塔天线 [名] pylon/mast/tower antenna
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你在埃菲尔铁塔顶端一定很美。
nǐ zài āifēi'ěr tiětǎ dǐngduān yīdìng hěn měi.
≈HSK4
Bạn sẽ trông thật tuyệt khi ở trên đỉnh tháp Eiffel.
You must look beautiful at the top of the Eiffel Tower.
我宁愿从埃菲尔铁塔上坠落身亡。
Wǒ nìngyuàn cóng Āifēi'ěr Tiětǎ shàng zhuìluò shēnwáng.
≈HSK5
Tôi thà rơi khỏi tháp Eiffel còn hơn.
I would rather fall to my death from the Eiffel Tower.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分