WinHSK

铁塔

HSK6n
0 · Lv.1
tiě

tháp sắt

transmission tower; pylon [ 相关词条 ] 铁塔天线 [名] pylon/mast/tower antenna

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用铁造的塔,也指铁色釉砖砌成的塔
  2. 指架设高压输电线的铁架子
义项 nHSK6

tháp sắt

用铁造的塔,也指铁色釉砖砌成的塔

免费例句

你在埃菲尔铁塔顶端一定很美。

nǐ zài āifēi'ěr tiětǎ dǐngduān yīdìng hěn měi.

HSK4

Bạn sẽ trông thật tuyệt khi ở trên đỉnh tháp Eiffel.

You must look beautiful at the top of the Eiffel Tower.

我宁愿从埃菲尔铁塔上坠落身亡。

Wǒ nìngyuàn cóng Āifēi'ěr Tiětǎ shàng zhuìluò shēnwáng.

HSK5

Tôi thà rơi khỏi tháp Eiffel còn hơn.

I would rather fall to my death from the Eiffel Tower.

义项 nHSK6

cột điện bằng sắt

指架设高压输电线的铁架子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan