WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
铁路
HSK5
n
0 · Lv.1
tiělù
đường sắt; đường ray
漢越 thiết lộ
字解构
Phân tích chữ
铁
tiě
HSK2
sắt (ký hiệu Fe)
路
lù
HSK2
đường; đường sá; đường lộ; đường cái
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
铁路桥
tiě lù qiáo
HSK5
cầu đường sắt
铁路线
tiě lù xiàn
HSK5
tuyến đường sắt
京九铁路
jīng jiǔ tiě lù
HSK5
Đường sắt Kinh Cửu
地下铁路
dì xià tiě lù
HSK5
Đường sắt ngầm
铁路干线
tiě lù gàn xiàn
HSK5
tuyến đường sắt chính
铁路运输
tiě lù yùn shū
HSK5
vận tải bằng đường sắt
铁路道口
tiě lù dào kǒu
HSK5
chỗ chắn tàu
青藏铁路
qīng cáng tiě lù
HSK5
Đường sắt Thanh Tạng
高架铁路
gāo jià tiě lù
HSK5
Đường sắt trên cao
查词
复习
真题
工具
我的