拼
铭感
HSK7-9v 0 · Lv.1
mínggǎn
khắc sâu trong lòng; ghi nhớ mãi mãi; ghi nhớ trong lòng
be deeply grateful (to sb) 铭感 终身 remain deeply grateful for the rest of one's life [ 相关词条 ] 铭感不忘 be everlastingly grateful 铭感五内 your kindness is engraved/graven in my heart
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分