WinHSK

铰接

HSK1v
0 · Lv.1
jiǎojiē

mắc xích; móc; móc nối; nối bằng móc xích

join with a hinge; articulate 铰接 式无轨电车 articulated trolley bus 铰接 式公共汽车 articulated bus 铰接 框架 hinged frame

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan