拼
铰接
HSK1v 0 · Lv.1
jiǎojiē
mắc xích; móc; móc nối; nối bằng móc xích
join with a hinge; articulate 铰接 式无轨电车 articulated trolley bus 铰接 式公共汽车 articulated bus 铰接 框架 hinged frame
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用铰链连接
等级
义项 ①v≈HSK1
mắc xích; móc; móc nối; nối bằng móc xích
用铰链连接
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分