拼
银河
HSK3n 0 · Lv.1
yínhé
ngân hà; dải ngân hà
Milky Way [ 相关词条 ] 银河臂 [名] [天文] galactic arm 银河系 [名] [天文] Galactic System; Milky Way Galaxy 银河新星 [名] [天文] galactic nova 银河星团 [名] [天文] galactic cluster 银河星云 [名] [天文] galactic nebula
漢越 ngân hà
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分