拼
银河
HSK3n 0 · Lv.1
yínhé
ngân hà; dải ngân hà
Milky Way [ 相关词条 ] 银河臂 [名] [天文] galactic arm 银河系 [名] [天文] Galactic System; Milky Way Galaxy 银河新星 [名] [天文] galactic nova 银河星团 [名] [天文] galactic cluster 银河星云 [名] [天文] galactic nebula
漢越 ngân hà
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 晴天夜空呈现的银白色光带。由众多的恒星和其他物质构成。
等级
义项 ①n≈HSK3
ngân hà; dải ngân hà
晴天夜空呈现的银白色光带。由众多的恒星和其他物质构成。
免费例句
从这儿可以看见银河。
cóng zhèr kě yǐ kàn jiàn yín hé
≈HSK4
Từ đây có thế nhìn thấy Dải Ngân Hà.
From here you can see the Milky Way.
银河里有无数的星星。
yín hé lǐ yǒu wú shù de xīng xing
≈HSK4
Trong Dải Ngân Hà có vô số các ngôi sao.
There are countless stars in the Milky Way.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分