拼
铺路
HSK7-9v 0 · Lv.1
pūlù
tạo tiền đề; tạo điều kiện
pave the way for 参见: 铺路 搭桥 为日后升迁 铺路 pave the way for later promotion [ 相关词条 ] 铺路板 [名] paving slab 铺路材料 [名] paving 铺路搭桥 pave the way for 铺路工 [名] paving worker; paver; paviour 铺路机 [名] paver; paving machine 铺路石 [名] pebbles used for construction of roads
漢越 phô lộ
字解构
Phân tích chữ铺pū多音HSK6mở; mở ra; trải / rải; trải; lót; lát; san; phủ lên路lùHSK2đường; đường sá; đường lộ; đường cái
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分