拼
链子
HSK6n 0 · Lv.1
liànzǐ
chuỗi; dây xích (làm từ các mắt xích kim loại)
roller chain (of a bicycle); bicycle chain [ 相关词条 ] 链子钩 [名] [铁路] chain coupling 链子锁 [名] chain lock
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他用铁链子锁住了门。
Tā yòng tiě liànzi suǒ zhù le mén.
≈HSK4
Anh ấy dùng dây xích sắt để khóa cửa lại.
He locked the door with an iron chain.
狗脖子上有一条铁链子。
Gǒu bózi shang yǒu yì tiáo tiě liànzi.
≈HSK4
Trên cổ con chó có một sợi dây xích sắt.
There is an iron chain around the dog's neck.
请给我换个车链子。
Qǐng gěi wǒ huàn gè chē liànzi.
≈HSK4
Vui lòng thay dây xích xe cho tôi.
Please replace the bicycle chain for me.
你的车链子太松了。
Nǐ de chē liànzi tài sōng le.
≈HSK5
Dây xích xe của bạn lỏng quá.
Your bike chain is too loose.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分