WinHSK

链子

HSK6n
0 · Lv.1
liàn

chuỗi; dây xích (làm từ các mắt xích kim loại)

roller chain (of a bicycle); bicycle chain [ 相关词条 ] 链子钩 [名] [铁路] chain coupling 链子锁 [名] chain lock

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50