拼
锅子
HSK5n 0 · Lv.1
ɡuōzi
nồi; cái nồi
chafing dish 参见:涮 锅子
漢越 oa tử
例句
Câu ví dụ免费例句
他在炉子上放了一个锅。
Tā zài lúzi shàng fàng le yí gè guō.
≈HSK3
Anh ấy đặt một cái nồi lên bếp.
He put a pot on the stove.
奶奶把饭菜装进锅里了。
Nǎinai bǎ fàncài zhuāng jìn guō lǐ le.
≈HSK3
Bà cho cơm và thức ăn vào nồi rồi.
Grandma put the food into the pot.
冬天吃火锅最温暖舒服了。
Dōngtiān chī huǒguō zuì wēnnuǎn shūfu le.
≈HSK4
Mùa đông ăn lẩu là ấm áp và dễ chịu nhất.
Eating hot pot in winter is the warmest and most comfortable.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分