WinHSK

锅子

HSK5n
0 · Lv.1
ɡuōzi

nồi; cái nồi

chafing dish 参见:涮 锅子

漢越 oa tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 锅。炊事用具,圆形中凹,多用铁、铝等制成
  2. 形状像锅的东西
  3. 火锅
义项 nHSK5

nồi; cái nồi

锅。炊事用具,圆形中凹,多用铁、铝等制成

免费例句

他在炉子上放了一个锅。

Tā zài lúzi shàng fàng le yí gè guō.

HSK3

Anh ấy đặt một cái nồi lên bếp.

He put a pot on the stove.

奶奶把饭菜装进锅里了。

Nǎinai bǎ fàncài zhuāng jìn guō lǐ le.

HSK3

Bà cho cơm và thức ăn vào nồi rồi.

Grandma put the food into the pot.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

nồi (hình dạng giống cái nồi)

形状像锅的东西

义项 nHSK5

lẩu; cái lẩu

火锅

免费例句

冬天吃火锅最温暖舒服了。

Dōngtiān chī huǒguō zuì wēnnuǎn shūfu le.

HSK4

Mùa đông ăn lẩu là ấm áp và dễ chịu nhất.

Eating hot pot in winter is the warmest and most comfortable.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50