拼
锅巴
HSK5n 0 · Lv.1
guōbā
miếng cháy
crispy rice crust
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这是锅巴。
Zhè shì guōbā.
≈HSK6
Đây là miếng cháy nồi.
This is rice crust.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
miếng cháy
crispy rice crust
这是锅巴。
Zhè shì guōbā.
Đây là miếng cháy nồi.
This is rice crust.