拼
锅巴
HSK5n 0 · Lv.1
guōbā
miếng cháy
crispy rice crust
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 焖饭时紧贴着锅的焦了的一层饭
- 米粟加佐料等烘制成的一种食品
等级
义项 ①n≈HSK5
miếng cháy
焖饭时紧贴着锅的焦了的一层饭
免费例句
这是锅巴。
Zhè shì guōbā.
≈HSK6
Đây là miếng cháy nồi.
This is rice crust.
义项 ②n≈HSK5
cơm cháy
米粟加佐料等烘制成的一种食品
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分