WinHSK

锒铛

HSK1n, onom
0 · Lv.1
lángdāng

dây xích; xích sắt

clank; clang [ 相关词条 ] 锒铛入狱 be chained and put in prison

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50