拼
锒铛
HSK1n, onom 0 · Lv.1
lángdāng
dây xích; xích sắt
clank; clang [ 相关词条 ] 锒铛入狱 be chained and put in prison
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 铁锁链
- 形容金属撞击的声音
等级
义项 ①n≈HSK1
dây xích; xích sắt
铁锁链
义项 ②onom≈HSK1
leng keng (tiếng kim khí va chạm)
形容金属撞击的声音
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分