拼
错开
HSK2v, sv 0 · Lv.1
cuòkāi
cách; tránh; xen kẽ; lệch nhau (tránh xung đột trùng nhau về thời gian hoặc vị trí)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (时间、位置)互相让开,避免冲突
等级
义项 ①v, sv≈HSK2
cách; tránh; xen kẽ; lệch nhau (tránh xung đột trùng nhau về thời gian hoặc vị trí)
(时间、位置)互相让开,避免冲突
免费例句
开会时间要错开高峰。
Kāihuì shíjiān yào cuòkāi gāofēng.
≈HSK5
Giờ họp nên tránh giờ cao điểm.
The meeting time should be staggered to avoid rush hour.
考试时间应该错开安排。
Kǎoshì shíjiān yīnggāi cuòkāi ānpái.
≈HSK5
Nên sắp xếp thời gian thi xen kẽ nhau.
The exam times should be staggered.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分