WinHSK

错开

HSK2v, sv
0 · Lv.1
cuòkāi

cách; tránh; xen kẽ; lệch nhau (tránh xung đột trùng nhau về thời gian hoặc vị trí)

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan