WinHSK

错综

HSK5stt, adj
0 · Lv.1
cuòzōng

rắc rối; đan chéo nhau; phức tạp; rối beng; khó hiểu

intricate; complex [ 相关词条 ] 错综复杂 complicated and confused; intricate; complex; complicated

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

情况错综复杂。

Qíngkuàng cuòzōng fùzá.

HSK6

Tình hình rất phức tạp và rối rắm.

The situation is complex and intricate.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50