WinHSK

错综

HSK5stt, adj
0 · Lv.1
cuòzōng

rắc rối; đan chéo nhau; phức tạp; rối beng; khó hiểu

intricate; complex [ 相关词条 ] 错综复杂 complicated and confused; intricate; complex; complicated

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50