WinHSK

锡箔

HSK1n
0 · Lv.1

giấy thiếc; dát (vàng mã)

tinfoil paper [formerly used as funeral offerings]

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

盗贼会利用锡箔来绕过安保系统。

Dàozéi huì lìyòng xībó lái ràoguò ānbǎo xìtǒng.

HSK6

Kẻ trộm sử dụng giấy thiếc để qua mặt hệ thống an ninh.

Thieves use tin foil to bypass security systems.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50