WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
锦囊
HSK7-9
n
0 · Lv.1
jǐn
náng
túi gấm; cẩm nang
漢越
字解构
Phân tích chữ
锦
jǐn
HSK7-9
rực rỡ; lộng lẫy; tươi đẹp
囊
náng
HSK7-9
cái túi; túi; bị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
锦囊妙计
jǐn náng miào jì
HSK7-9
diệu kế cẩm nang; túi khôn (ví với biện pháp kịp thời để giải quyết vấn đề cấp bách)
查词
复习
真题
工具
我的