WinHSK

锦标

HSK7-9n
0 · Lv.1
jǐnbiāo

giải thưởng; phần thưởng (cờ, cúp)

prize; trophy; title 锦标 主义 cups and medals mania 夺得 锦标 win the pennant [ 相关词条 ] 锦标赛 [名] tournament; championship contest; title game

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50