WinHSK

锦标

HSK7-9n
0 · Lv.1
jǐnbiāo

giải thưởng; phần thưởng (cờ, cúp)

prize; trophy; title 锦标 主义 cups and medals mania 夺得 锦标 win the pennant [ 相关词条 ] 锦标赛 [名] tournament; championship contest; title game

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 奖给竞赛优胜者的纪念物。如锦旗、奖杯等。
义项 nHSK7-9

giải thưởng; phần thưởng (cờ, cúp)

奖给竞赛优胜者的纪念物。如锦旗、奖杯等。

免费例句

他赢得了比赛的锦标。

Tā yíngdé le bǐsài de jǐnbiāo.

HSK6

Anh ấy đã giành được cúp vô địch trong cuộc thi.

He won the championship trophy of the competition.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50