拼
锦鲤
HSK7-9n 0 · Lv.1
jǐnlǐ
cá koi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你知道怎么喂锦鲤吗?
Nǐ zhīdào zěnme wèi jǐn lǐ ma?
≈HSK6
Bạn có biết cách cho cá koi ăn không?
Do you know how to feed koi fish?
公园里的锦鲤很大。
Gōngyuán lǐ de jǐnlǐ hěn dà.
≈HSK6
Cá koi trong công viên rất to.
The koi fish in the park are very big.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分