WinHSK

锦鲤

HSK7-9n
0 · Lv.1
jǐn

cá koi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 最早原产于中国及东亚一带,日本利用交配技术进行繁殖改良
义项 nHSK7-9

cá koi

最早原产于中国及东亚一带,日本利用交配技术进行繁殖改良

免费例句

你知道怎么喂锦鲤吗?

Nǐ zhīdào zěnme wèi jǐn lǐ ma?

HSK6

Bạn có biết cách cho cá koi ăn không?

Do you know how to feed koi fish?

公园里的锦鲤很大。

Gōngyuán lǐ de jǐnlǐ hěn dà.

HSK6

Cá koi trong công viên rất to.

The koi fish in the park are very big.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan