拼
锻工
HSK3n 0 · Lv.1
duàngōng
rèn; công đoạn rèn
forger; blacksmith [ 相关词条 ] 锻工车间 [名] smithy; forging shop 锻工钳 [名] band jaw tongs
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
rèn; công đoạn rèn
forger; blacksmith [ 相关词条 ] 锻工车间 [名] smithy; forging shop 锻工钳 [名] band jaw tongs