WinHSK

锻工

HSK3n
0 · Lv.1
duàngōng

rèn; công đoạn rèn

forger; blacksmith [ 相关词条 ] 锻工车间 [名] smithy; forging shop 锻工钳 [名] band jaw tongs

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把金属材料加热到一定温度,锻造工件或毛坯的工种
  2. 做这种工作的工人
义项 nHSK3

rèn; công đoạn rèn

把金属材料加热到一定温度,锻造工件或毛坯的工种

免费例句

调两个人到锻工车间工作。

Diào liǎng gè rén dào duàngōng chējiān gōngzuò.

HSK6

Điều hai người đến phân xưởng rèn làm việc.

Transfer two people to work in the forging workshop.

义项 nHSK3

thợ rèn

做这种工作的工人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan