WinHSK

镇静

HSK7-9adj, v
0 · Lv.1
zhènjìng

trấn tĩnh; bình tĩnh; điềm tĩnh

calm (down); collect/compose oneself 尽力 镇静 自己 try one's best to calm/collect oneself; compose oneself with an effort [ 相关词条 ] 镇静剂 [名] sedative; quietive; tranquillizer 镇静自若 keep stoic calmness; maintain imperturbable coolness

漢越 trấn tĩnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 情绪稳定或平静
  2. 使镇静
义项 adjHSK7-9

trấn tĩnh; bình tĩnh; điềm tĩnh

情绪稳定或平静

免费例句

他总是镇静地面对挑战。

Tā zǒngshì zhènjìng de miànduì tiǎozhàn.

HSK5

Anh ấy luôn bình tĩnh đối mặt với thử thách.

He always faces challenges calmly.

他说话时显得很镇静。

Tā shuōhuà shí xiǎnde hěn zhènjìng.

HSK5

Anh ấy trông rất bình tĩnh khi nói.

He appeared very calm when he spoke.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

bình tĩnh; giữ bình tĩnh

使镇静

免费例句

你别过于激动,先镇静一下。

Nǐ bié guòyú jīdòng, xiān zhènjìng yīxià.

HSK5

Bạn đừng quá kích động, bình tĩnh lại đã.

Don't get too excited, calm down first.

你镇静些,不要自乱阵脚。

Nǐ zhènjìng xiē, búyào zìluàn zhènjiǎo.

HSK5

Cậu bình tĩnh chút, đừng tự làm rối loạn.

Calm down, don't lose your composure.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50