拼
镇静剂
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhènjìngjì
thuốc an thần; thuốc ngủ
漢越
字解构
Phân tích chữ镇zhènHSK6ép; đè; nén (xuống)静jìngHSK3tĩnh; lặng; yên ổn; bất động; đứng im剂jìHSK7-9thuốc; tễ thuốc; dược phẩm; chế tễ thuốc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分