WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
长寿
HSK6
adj
0 · Lv.1
chángshòu
trường thọ; sống lâu; sống thọ
漢越 trường thọ
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
长寿区
cháng shòu qū
HSK6
Khu vực Trường Thọ
长寿花
cháng shòu huā
HSK6
Hoa cảnh thiên; Cây sống lâu; hoa sống lâu
长寿菜
cháng shòu cài
HSK6
rau răng ngựa
长寿面
cháng shòu miàn
HSK6
mì trường thọ
延长寿命
yán cháng shòu mìng
HSK6
kéo dài cuộc sống của bạn
查词
复习
真题
工具
我的