拼
长寿
HSK6adj 0 · Lv.1
chángshòu
trường thọ; sống lâu; sống thọ
漢越 trường thọ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 寿命长久
等级
义项 ①adj≈HSK6
trường thọ; sống lâu; sống thọ
寿命长久
免费例句
女人往往比男人长寿。
Nǚrén wǎngwǎng bǐ nánrén chángshòu.
≈HSK5
Phụ nữ thường sống thọ hơn đàn ông.
Women often live longer than men.
祝你健康长寿。
Zhù nǐ jiànkāng chángshòu.
≈HSK5
Chúc bạn mạnh khỏe sống lâu.
Wishing you health and longevity.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分