拼
长短
HSK6n 0 · Lv.1
chángduǎn
độ dài; trường độ; chiều dài; kích thước
漢越 trường đoản
例句
Câu ví dụ免费例句
他们比了比手臂的长短。
Tāmen bǐ le bǐ shǒubì de chángduǎn.
≈HSK4
Họ so sánh độ dài cánh tay.
They compared the length of their arms.
这些木棍长短不一。
Zhè xiē mù gùn cháng duǎn bù yī.
≈HSK4
Những thanh gỗ này có độ dài khác nhau.
These sticks are of different lengths.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分