WinHSK

闪烁

HSK7-9v
0 · Lv.1
shǎnshuò

nháy; lấp lánh; lập loè; chớp tắt (ánh sáng)

漢越 thiểm thước

例句

Câu ví dụ
免费例句

星星在夜空中闪烁。

xīng xīng zài yè kōng zhōng shǎn shuò

HSK5

Các vì sao lấp lánh trên bầu trời đêm.

The stars are twinkling in the night sky.

远处的灯光在闪烁。

yuǎn chù de dēng guāng zài shǎn shuò

HSK5

Ánh đèn từ xa đang nhấp nháy.

The lights in the distance are flickering.

他闪烁其词,不回答重点。

tā shǎn shuò qí cí, bù huí dá zhòng diǎn.

HSK6

Anh ấy nói lảng tránh, không trả lời trọng tâm.

He was evasive and didn't answer the key point.

她说话总是闪烁其词。

Tā shuōhuà zǒngshì shǎnshuò qící.

HSK6

Cô ấy nói chuyện luôn úp úp mở mở.

She always speaks evasively.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。