拼
闪烁
HSK7-9v 0 · Lv.1
shǎnshuò
nháy; lấp lánh; lập loè; chớp tắt (ánh sáng)
漢越 thiểm thước
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 亮光忽明忽暗,晃动不定
- (说话)稍微露出一点想法,但不肯说明确,吞吞吐吐
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nháy; lấp lánh; lập loè; chớp tắt (ánh sáng)
亮光忽明忽暗,晃动不定
免费例句
星星在夜空中闪烁。
xīng xīng zài yè kōng zhōng shǎn shuò
≈HSK5
Các vì sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
The stars are twinkling in the night sky.
远处的灯光在闪烁。
yuǎn chù de dēng guāng zài shǎn shuò
≈HSK5
Ánh đèn từ xa đang nhấp nháy.
The lights in the distance are flickering.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
mập mờ; lấp lửng; úp mở (nói)
(说话)稍微露出一点想法,但不肯说明确,吞吞吐吐
免费例句
他闪烁其词,不回答重点。
tā shǎn shuò qí cí, bù huí dá zhòng diǎn.
≈HSK6
Anh ấy nói lảng tránh, không trả lời trọng tâm.
He was evasive and didn't answer the key point.
她说话总是闪烁其词。
Tā shuōhuà zǒngshì shǎnshuò qící.
≈HSK6
Cô ấy nói chuyện luôn úp úp mở mở.
She always speaks evasively.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分