拼
闪电
HSK6n 0 · Lv.1
shǎndiàn
chớp; ánh chớp; tia chớp
lightning
漢越 thiểm điện
例句
Câu ví dụ免费例句
闪电划破了黑暗的天空。
shǎndiàn huá pò le hēi'àn de tiānkōng.
≈HSK4
Tia chớp xé tan bầu trời đen tối.
Lightning tore across the dark sky.
天空中划过一道闪电。
Tiānkōng zhōng huáguò yī dào shǎndiàn.
≈HSK5
Trên bầu trời lóe lên một tia chớp.
A bolt of lightning flashed across the sky.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
刚才又是打雷又是闪电的,真吓人。HSK5
女:刚才又是打雷又是闪电的,真吓人。
男:这儿夏天就是这样,不过雷阵雨来得快,去得也快,一会儿就停了。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分