拼
闪电战
HSK6n 0 · Lv.1
shǎndiànzhàn
tiến công chớp nhoáng; đánh chớp nhoáng; tiến công nhanh
漢越
字解构
Phân tích chữ闪shǎnHSK6lánh; tránh; trốn; ẩn náu; nấp; né电diànHSK1điện战zhànHSK5chiến tranh; chiến đấu; đánh chiến; đấu tranh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分