拼
闭上
HSK5v 0 · Lv.1
bìshàng
đóng lại; nhắm lại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示关闭或合上
- 表示合上嘴巴不说话
等级
义项 ①v≈HSK5
đóng lại; nhắm lại
表示关闭或合上
免费例句
她闭上双眼,安静地听。
tā bì shàng shuāng yǎn, ān jìng de tīng
≈HSK3
Cô ấy nhắm mắt lại, lặng lẽ lắng nghe.
She closed her eyes and listened quietly.
闭上眼睛,慢慢休息。
bì shàng yǎn jīng, màn màn xiū xi
≈HSK3
Nhắm mắt lại và từ từ nghỉ ngơi.
Close your eyes and rest slowly.
义项 ②v≈HSK5
ngậm miệng; khép miệng; im miệng
表示合上嘴巴不说话
免费例句
闭上嘴,别再抱怨了。
bì shàng zuǐ, bié zài bào yuàn le.
≈HSK4
Ngậm miệng lại, đừng phàn nàn nữa.
Shut your mouth and stop complaining.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分