拼
闭上嘴巴
HSK5phrase 0 · Lv.1
bìshàngzuǐba
Đóng miệng lại
漢越
字解构
Phân tích chữ闭bìHSK5đóng; khép; ngậm; nhắm (mắt)上shàng多音HSK1ở trên, bên trên, phía trên嘴zuǐHSK3miệng; mồm; mõm; mỏ巴bāHSK4xe buýt; xe khách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分