WinHSK

闭嘴

HSK5v
0 · Lv.1
zuǐ

im; nín; im lặng; câm mồm

shut up; stop talking; shut your mouth; shut your gob; zip one's lip 给我 闭嘴 ! Hold your tongue!

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan