拼
闭嘴
HSK5v 0 · Lv.1
bìzuǐ
im; nín; im lặng; câm mồm
shut up; stop talking; shut your mouth; shut your gob; zip one's lip 给我 闭嘴 ! Hold your tongue!
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 停止说话
等级
义项 ①v≈HSK5
im; nín; im lặng; câm mồm
停止说话
免费例句
你给我闭嘴,别在这胡说八道!
nǐ gěi wǒ bì zuǐ, bié zài zhè hú shuō bā dào
≈HSK4
Cậu im ngay cho tôi, đừng có ở đây nói linh tinh!
Shut up! Don't talk nonsense here!
吵死了,都闭嘴!
chǎo sǐ le, dōu bì zuǐ!
≈HSK4
Ồn chết mất, tất cả im lặng đi!
It's too noisy, everyone shut up!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分