拼
闯过
HSK6v 0 · Lv.1
chuǎngguò
xông qua; đâm qua
漢越
字解构
Phân tích chữ闯chuǎngHSK6xông; vượt; nhào vô; xông vào; xông xáo过guò多音HSK2qua; đi qua; chảy qua / qua; hơn; vượt qua
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xông qua; đâm qua
认识每个字,再去看它们组成的词 →