WinHSK

闲事

HSK5n
0 · Lv.1
xiánshì

việc đâu đâu; việc không đâu; việc không quan trọng; việc không liên quan gì tới mình

unimportant matter; trifle

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 和自己或对方没有关系的事,不重要的事
义项 nHSK5

việc đâu đâu; việc không đâu; việc không quan trọng; việc không liên quan gì tới mình

和自己或对方没有关系的事,不重要的事

免费例句

他整天就喜欢管别人的闲事。

Tā zhěngtiān jiù xǐhuan guǎn biérén de xiánshì.

HSK4

Cả ngày anh ta chỉ thích lo chuyện bao đồng của người khác.

He just likes to meddle in other people's business all day long.

他总喜欢管闲事。

Tā zǒng xǐhuān guǎn xiánshì.

HSK5

Anh ta luôn thích lo chuyện bao đồng.

He always likes to meddle in other people's business.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。