拼
少管闲事
HSK5v 0 · Lv.1
shǎoguǎnxiánshì
Đừng can thiệp!
漢越
字解构
Phân tích chữ少shǎo多音HSK1ít管guǎnHSK4coi; quản lý; cai quản; phụ trách; trông coi闲xiánHSK5nhàn; rảnh rỗi; rảnh rang事shìHSK1việc, chuyện, sự việc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分