WinHSK

闲置

HSK7-9v
0 · Lv.1
xiánzhì

bỏ không; gác bếp; để không; để đó không dùng

漢越 nhàn trí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 放着不用
义项 vHSK7-9

bỏ không; gác bếp; để không; để đó không dùng

放着不用

免费例句

这个游戏让我们认识到空瓶这种闲置资源也有潜在的价值。

HSK5

每个人都有很多闲置资源,它们或者被遗忘在角落里,或者被丢弃,一旦这些资源被充分整合,人们将惊叹于自己的所得。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50