拼
间隙
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiànxì
khe hở; kẽ hở; chỗ hở; lúc rảnh rỗi
clearance 膨胀 间隙 expansion clearance; clearance for expansion 齿轮 间隙 gear clearance
漢越 gián khích
例句
Câu ví dụ免费例句
工作间隙他喜欢喝茶。
gōngzuò jiànxì tā xǐhuān hē chá.
≈HSK5
Trong lúc rảnh rỗi anh ấy thích uống trà.
He likes to drink tea during breaks at work.
他利用工作间隙学习汉语。
tā lìyòng gōngzuò jiànxì xuéxí hànyǔ.
≈HSK6
Anh ấy tận dụng thời gian nghỉ giữa giờ làm để học tiếng Trung.
He uses the breaks between work to study Chinese.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分