拼
间隙
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiànxì
khe hở; kẽ hở; chỗ hở; lúc rảnh rỗi
clearance 膨胀 间隙 expansion clearance; clearance for expansion 齿轮 间隙 gear clearance
漢越 gián khích
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分