WinHSK

闷气

HSK7-9n
0 · Lv.1
mēn

buồn bực; bực tức; uất ức; tức giận

close; stuffy 参见:mènqì 又 闷气 又潮湿的地方 close and wet place

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50