WinHSK

闷闷

HSK7-9adj
0 · Lv.1
mēnmēn

tức bực; buồn bã; u ám

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她最近总是闷闷不乐的。

tā zuìjìn zǒngshì mènmen bù lè de.

HSK5

Cô ấy gần đây lúc nào cũng buồn bã.

She has been feeling down lately.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50